địa vật lí
Danh từ: - Khoa học nghiên cứu các hiện tượng vật lí của Trái Đất: "địa vật lí" là ngành khoa học tự nhiên chuyên nghiên cứu các tính chất vật lí (như từ trường, trọng lực, nhiệt độ, động đất) của Trái Đất và các quá trình xảy ra trong lòng đất. Đây là một lĩnh vực liên ngành giữa địa chất học và vật lí học.
- Danh từ:
- Địa vật lí giúp dự báo động đất và phát hiện mỏ khoáng sản. (Ngành khoa học này phân tích các dữ liệu về cấu trúc Trái Đất.)
- Các nhà nghiên cứu địa vật lí đang khảo sát từ trường ở vùng cực. (Họ đo đạc và giải thích các hiện tượng từ tính của Trái Đất.)
"địa vật lí biển": nhánh nghiên cứu các hiện tượng vật lí dưới đáy đại dương.
- Địa vật lí biển đóng vai trò quan trọng trong thăm dò dầu khí. (Nó khảo sát cấu trúc địa chất dưới nước.)
"địa vật lí ứng dụng": áp dụng kiến thức địa vật lí vào thực tiễn, như tìm kiếm nước ngầm hoặc khoáng sản.
- Kỹ thuật địa vật lí ứng dụng giúp phát hiện các hang động ngầm. (Phương pháp này dùng sóng địa chấn để phân tích lòng đất.)
Vật lí địa cầu (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa với "địa vật lí", thường dùng trong bối cảnh học thuật.
- Vật lí địa cầu nghiên cứu sự lan truyền sóng địa chấn. (Nó giải thích cách sóng truyền qua các lớp đất.)
Địa chất (danh từ): khoa học nghiên cứu thành phần và lịch sử Trái Đất, khác với "địa vật lí" vì tập trung vào vật chất hơn là hiện tượng vật lí.
- Địa chất học phân tích đá và hóa thạch, trong khi địa vật lí đo từ trường. (Hai ngành bổ trợ cho nhau.)
- Vật lí địa chất: một tên gọi khác của địa vật lí, nhấn mạnh khía cạnh liên kết với địa chất.
- Khoa học Trái Đất: thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả địa vật lí, địa chất, khí tượng.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "địa vật lí" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.